Trong những năm gần đây, yêu cầu về giảm phát thải carbon và minh bạch dữ liệu môi trường đang dần trở thành điều kiện bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đặc biệt, Liên minh Châu Âu (EU) đã chính thức triển khai cơ chế CBAM – một chính sách có tác động lớn đến các doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường EU.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa thực sự hiểu rõ:
- CBAM là gì?
- Những ngành nào chịu ảnh hưởng?
- Doanh nghiệp có bắt buộc lập báo cáo CBAM hay không?
- Quy trình thực hiện báo cáo CBAM như thế nào?
- Nếu không tuân thủ sẽ gặp những rủi ro gì?
Trong bài viết dưới đây, CTIC Vietnam sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ lộ trình tuân thủ CBAM, các yêu cầu cần đáp ứng cũng như những bước chuẩn bị cần triển khai ngay từ bây giờ để chủ động thích ứng với thị trường EU.
CBAM là gì?
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là “Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon” do Liên minh Châu Âu (EU) ban hành nhằm kiểm soát lượng phát thải khí nhà kính của hàng hóa nhập khẩu vào EU.
Hiểu đơn giản:
EU yêu cầu doanh nghiệp phải khai báo lượng phát thải carbon phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm xuất khẩu sang Châu Âu.
Mục tiêu của CBAM:
- Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu
- Hạn chế “rò rỉ carbon” – chuyển sản xuất sang các nước có quy định môi trường lỏng lẻo.
- Đảm bảo công bằng giữa hàng hóa sản xuất trong EU và hàng nhập khẩu
- Thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi xanh
Những doanh nghiệp nào bị ảnh hưởng bởi CBAM?
Hiện nay, CBAM áp dụng cho các nhóm ngành có phát thải carbon lớn, bao gồm:
- Sắt thép
- Xi măng
- Nhôm
- Phân bón
- Điện
- Hydro
Ngoài ra, nhiều sản phẩm chế biến từ các nhóm ngành trên cũng có thể thuộc phạm vi CBAM.
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp sau đang chịu ảnh hưởng trực tiếp:
- Nhà máy thép
- Doanh nghiệp nhôm
- Nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng
- Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU
- Nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp xuất khẩu
Trong thời gian tới, phạm vi CBAM được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Lộ trình thực hiện CBAM
Giai đoạn chuyển tiếp
Từ ngày 01/10/2023 đến hết ngày 31/12/2025, EU triển khai giai đoạn chuyển tiếp của cơ chế CBAM. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thuộc phạm vi CBAM vào EU phải thực hiện khai báo lượng phát thải khí nhà kính liên quan đến hàng hóa nhập khẩu.
Trong giai đoạn này:
- Chưa phát sinh nghĩa vụ mua chứng chỉ CBAM hoặc nộp chi phí carbon
- Nhưng bắt buộc phải thực hiện báo cáo dữ liệu phát thải khí nhà kính theo quy định của EU
Các báo cáo CBAM được thực hiện theo quý và nộp thông qua hệ thống CBAM Transitional Registry của EU.
Giai đoạn chính thức
Từ ngày 01/01/2026, CBAM bước sang giai đoạn chính thức. Khi đó:
- Nhà nhập khẩu tại EU phải đăng ký là “Authorized CBAM Declarant”
- Phải khai báo phát thải hàng năm
- Và phải mua/chứng nộp CBAM certificates tương ứng với lượng phát thải carbon của hàng hóa nhập khẩu
- Có thể khấu trừ nếu chứng minh đã trả giá carbon tại nước xuất khẩu
- Dữ liệu phát thải phải được xác minh bởi bên thứ ba độc lập được EU công nhận

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ CBAM?
Mặc dù nghĩa vụ khai báo CBAM thuộc về nhà nhập khẩu tại EU, nhưng doanh nghiệp sản xuất/xuất khẩu tại Việt Nam là bên phải cung cấp dữ liệu phát thải để phục vụ báo cáo CBAM.
Do đó, các doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị sớm hệ thống dữ liệu carbon nhằm đáp ứng yêu cầu từ khách hàng và thị trường EU.
Các bước doanh nghiệp cần thực hiện để lập báo cáo CBAM
Để đáp ứng yêu cầu của cơ chế CBAM, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải khí nhà kính đầy đủ, minh bạch và có khả năng truy xuất. Quá trình triển khai thường bao gồm các bước sau:
1. Xác định mã HS/CN và phạm vi áp dụng CBAM
Đây là bước đầu tiên và đặc biệt quan trọng trong quá trình thực hiện CBAM.
Doanh nghiệp cần rà soát:
- Mã HS của sản phẩm xuất khẩu
- Mã CN tương ứng theo quy định của EU
- Chủng loại hàng hóa thuộc phạm vi CBAM
Việc xác định đúng mã hàng giúp doanh nghiệp:
- Biết sản phẩm có thuộc phạm vi CBAM hay không
- Xác định đúng yêu cầu báo cáo
- Tránh sai sót khi cung cấp dữ liệu cho khách hàng EU
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu chưa xác định chính xác mã CN áp dụng theo quy định EU, dẫn đến khó khăn trong quá trình kê khai CBAM.
2. Xác định nguồn phát thải khí nhà kính
Sau khi xác định sản phẩm thuộc phạm vi CBAM, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ quá trình sản xuất để nhận diện các nguồn phát sinh khí nhà kính liên quan đến sản phẩm xuất khẩu.
Các nguồn phát thải phổ biến bao gồm:
- Điện năng tiêu thụ trong sản xuất
- Nhiên liệu sử dụng cho lò hơi, lò nung, máy phát điện hoặc thiết bị sản xuất
- Dầu DO, FO, LPG, than, khí tự nhiên
- Phát thải trực tiếp từ quy trình công nghệ
- Nguyên vật liệu đầu vào có phát sinh carbon trong quá trình sản xuất
Nếu xác định thiếu nguồn phát thải, dữ liệu CBAM có thể bị sai lệch hoặc không đáp ứng yêu cầu của khách hàng EU.
3. Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu hoạt động
Sau khi xác định nguồn phát thải, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu phục vụ tính toán lượng phát thải khí nhà kính.
Các dữ liệu thường bao gồm:
- Sản lượng sản xuất
- Điện năng tiêu thụ
- Khối lượng nhiên liệu sử dụng
- Định mức nguyên vật liệu
- Hóa đơn điện, nhiên liệu
- Nhật ký vận hành thiết bị
- Dữ liệu sản xuất từ các bộ phận liên quan
Nhiều doanh nghiệp hiện gặp khó khăn do dữ liệu phân tán ở nhiều phòng ban hoặc chưa được quản lý đồng bộ. Vì vậy, việc chuẩn hóa dữ liệu là yêu cầu rất quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất khi khách hàng EU yêu cầu kiểm tra.
4. Tính toán phát thải khí nhà kính
Sau khi có dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp tiến hành tính toán lượng phát thải carbon phát sinh trong quá trình sản xuất.
Quá trình tính toán cần áp dụng đúng phương pháp và hệ số phát thải phù hợp với yêu cầu CBAM để đảm bảo dữ liệu được chấp nhận bởi khách hàng hoặc cơ quan liên quan.
5. Lập báo cáo CBAM
Sau khi hoàn thành tính toán phát thải, doanh nghiệp tiến hành tổng hợp và xây dựng báo cáo CBAM theo yêu cầu của EU hoặc khách hàng nhập khẩu.
Một báo cáo CBAM thường bao gồm:
- Thông tin doanh nghiệp và cơ sở sản xuất
- Mã hàng hóa CBAM
- Quy trình sản xuất
- Dữ liệu hoạt động sử dụng trong tính toán
- Phương pháp tính toán áp dụng
- Phát thải trực tiếp và phát thải gián tiếp
- Sản lượng hàng hóa xuất khẩu
Báo cáo cần được trình bày rõ ràng, minh bạch và có khả năng truy xuất dữ liệu phục vụ việc rà soát hoặc xác minh khi cần thiết.
6. Lưu giữ hồ sơ và bằng chứng chứng minh dữ liệu
Ngoài báo cáo phát thải, doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh để đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu CBAM.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu CBAM mà còn tạo thuận lợi khi khách hàng EU hoặc đơn vị xác minh yêu cầu kiểm tra dữ liệu phát thải.

Những khó khăn doanh nghiệp thường gặp khi thực hiện CBAM
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu sang EU vẫn gặp khó khăn như:
- Chưa xác định sản phẩm có thuộc phạm vi CBAM hay không
- Thiếu dữ liệu phát thải phục vụ báo cáo
- Chưa biết cách tính toán phát thải carbon
- Dữ liệu chưa đồng bộ giữa các phòng ban
- Chưa hiểu đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của EU
- Thiếu nhân sự phụ trách CBAM và kiểm kê khí nhà kính
Nếu không chuẩn bị sớm, doanh nghiệp có thể:
- Chậm cung cấp dữ liệu cho khách hàng EU
- Bị yêu cầu giải trình hoặc bổ sung dữ liệu phát thải
- Tăng chi phí carbon và chi phí tuân thủ trong tương lai
- Giảm khả năng cạnh tranh khi xuất khẩu sang EU
- Đối mặt nguy cơ mất đơn hàng hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng
- Ảnh hưởng uy tín và khả năng tiếp cận thị trường EU
Dịch vụ tư vấn CBAM cho doanh nghiệp
Tại CTIC Vietnam, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp:
- Xác định mã HS/CN và phạm vi áp dụng CBAM
- Nhận diện nguồn phát thải khí nhà kính
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu
- Tính toán phát thải carbon
- Lập báo cáo CBAM theo yêu cầu EU
- Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu carbon
- Đào tạo nhân sự phụ trách CBAM
Dịch vụ phù hợp với:
- Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
- Doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu
- Các cơ sở có yêu cầu báo cáo phát thải carbon
