SBTi công bố Corporate Net-Zero Standard phiên bản 2.0: từ “đặt mục tiêu” đến “chứng minh tiến độ giảm phát thải”

SBTi công bố Corporate Net-Zero Standard phiên bản 2.0 (V2.0), mang đến nhiều thay đổi đáng chú ý trong cách doanh nghiệp thiết lập, triển khai và theo dõi mục tiêu Net Zero. Phiên bản mới không chỉ tập trung vào việc đặt mục tiêu giảm phát thải, mà còn nhấn mạnh yêu cầu về hành động, đo lường và chứng minh tiến độ giảm phát thải thực tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ những điểm mới trong Corporate Net-Zero Standard V2.0, các yêu cầu cần lưu ý và định hướng chuẩn bị cho quá trình thực hiện mục tiêu Net Zero.

SBTi là gì?

SBTi (Science Based Targets initiative) là sáng kiến quốc tế xây dựng tiêu chí và phương pháp để doanh nghiệp đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính phù hợp với khoa học khí hậu. SBTi cũng thẩm định các mục tiêu do doanh nghiệp gửi lên. Nói đơn giản, SBTi giúp trả lời ba câu hỏi: doanh nghiệp cần giảm bao nhiêu, giảm trong khoảng thời gian nào và những nguồn phát thải nào phải được tính vào mục tiêu.

Corporate Net-Zero Standard (CNZS) là tiêu chuẩn của SBTi dành cho mục tiêu net-zero cấp doanh nghiệp. Tiêu chuẩn quy định cách đặt mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, các phạm vi phát thải cần xem xét, cách theo dõi tiến độ và trách nhiệm đối với phần phát thải còn lại khi doanh nghiệp tiến tới net-zero.

Doanh nghiệp được lợi gì khi thiết lập mục tiêu theo SBTi?

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn, việc xây dựng mục tiêu theo SBTi có thể mang lại các lợi ích thực tế sau:

  • Đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tập đoàn mẹ – nhiều tập đoàn phải giảm phát thải Scope 3 nên sẽ tăng yêu cầu đối với dữ liệu phát thải và mục tiêu giảm phát thải của nhà cung cấp.
  • Tăng độ tin cậy của cam kết khí hậu – mục tiêu được SBTi thẩm định giúp doanh nghiệp chứng minh cam kết bằng số liệu, mức giảm và thời hạn rõ ràng thay vì chỉ nêu một tuyên bố chung về net-zero.
  • Biết nên ưu tiên giảm phát thải ở đâu – quá trình kiểm kê và đặt mục tiêu giúp xác định các nguồn phát thải lớn, từ đó ưu tiên dự án về năng lượng, nhiên liệu, thiết bị và chuỗi cung ứng.
  • Dùng lại dữ liệu cho nhiều yêu cầu – dữ liệu kiểm kê khí nhà kính có thể hỗ trợ báo cáo ESG, yêu cầu của khách hàng, CBAM đối với các ngành hàng liên quan và nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính trong nước.

Vì vậy, thay đổi của CNZS V2.0 không chỉ liên quan đến hồ sơ nộp SBTi mà còn ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp tổ chức dữ liệu, lựa chọn dự án giảm phát thải và theo dõi kết quả thực hiện.

Điều gì vừa xảy ra?

Ngày 11/6/2026, SBTi chính thức phát hành Corporate Net-Zero Standard (CNZS) Version 2.0, bản cập nhật lớn nhất kể từ khi tiêu chuẩn ra đời năm 2021. Phiên bản này được xây dựng sau gần hai năm rà soát, gồm hai vòng tham vấn công khai trong năm 2025, thử nghiệm với doanh nghiệp và xem xét của các nhóm chuyên gia trước khi được Hội đồng Kỹ thuật độc lập và Hội đồng Quản trị SBTi thông qua. Tiêu chuẩn tham chiếu IPCC AR6, các kịch bản Net Zero của IEA và kinh nghiệm hỗ trợ hơn 11.000 doanh nghiệp thiết lập mục tiêu dựa trên cơ sở khoa học.

Điểm thay đổi lớn của V2.0 là doanh nghiệp không chỉ đặt mục tiêu rồi chờ đến cuối kỳ. Doanh nghiệp phải theo dõi việc thực hiện trong suốt chu kỳ: lập kế hoạch chuyển đổi, báo cáo tiến độ hằng năm, giải thích nguyên nhân nếu chậm tiến độ và rà soát mục tiêu theo chu kỳ 5 năm. Đồng thời, V2.0 cho phép nhiều cách đặt mục tiêu hơn để phù hợp với từng phạm vi phát thải, ngành, quy mô và khu vực.

Điều gì vừa xảy ra?
Điều gì vừa xảy ra?

Sáu thay đổi chính của V2.0

4.1. Tách mục tiêu theo từng phạm vi (Scope 1 – 2 – 3)

Trước đây doanh nghiệp thường đặt một mục tiêu gộp Scope 1+2 và một mục tiêu Scope 3. V2.0 yêu cầu tối thiểu ba mục tiêu riêng cho Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Nhờ đó, tiến độ của từng phạm vi được theo dõi riêng, tránh việc kết quả tốt ở Scope 2 che lấp việc chuyển đổi chậm ở Scope 1.

4.2. Scope 1: ba cách đặt mục tiêu, bao quát 100% phát thải

  • Mục tiêu giảm phát thải – giảm theo đường tuyến tính (Linear Contraction) hoặc theo cường độ ngành (Sectoral Decarbonization Approach).
  • Mục tiêu chuyển đổi hoạt động (alignment) – tăng dần tỷ lệ hoạt động phát thải thấp theo lộ trình tham chiếu.
  • Kế hoạch giảm phát thải theo tài sản (Asset Decarbonization Plan) – xác định kế hoạch thay thế hoặc loại bỏ thiết bị, phương tiện, lò hơi… đến năm 2050, chia theo các mốc 5 năm, có giới hạn phát thải dự kiến và gắn với kế hoạch đầu tư.

4.3. Scope 2: yêu cầu chặt hơn đối với điện phát thải thấp

V2.0 chuyển trọng tâm sang mục tiêu sử dụng “điện phát thải thấp” (low-carbon electricity alignment). Điện được tính là phát thải thấp phải đáp ứng ngưỡng cường độ phát thải rất thấp. Các chứng chỉ thuộc tính năng lượng như EAC/REC phải phù hợp với khu vực lưới điện nơi doanh nghiệp tiêu thụ điện. Với đơn vị tiêu thụ điện lớn, yêu cầu khớp thời điểm phát điện và tiêu thụ theo giờ (hourly matching) sẽ được áp dụng dần. Đây là nội dung doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi vì thị trường chứng chỉ và cơ chế DPPA trong nước vẫn đang phát triển.

4.4. Scope 3: tập trung vào các nguồn phát thải quan trọng

V2.0 tập trung mục tiêu vào các hạng mục Scope 3 trọng yếu (thông thường từ 5% tổng Scope 3 trở lên) và các nguồn phát thải ưu tiên như hàng hóa công nghiệp, hoạt động liên quan đến nhiên liệu hóa thạch hoặc sản phẩm sử dụng điện. Doanh nghiệp có thể chọn mục tiêu giảm phát thải tuyệt đối cho toàn bộ Scope 3; mục tiêu với nhà cung cấp/khách hàng, ví dụ tỷ lệ đối tác cấp 1 có SBT; hoặc mục tiêu riêng cho từng hạng mục, nguồn phát thải. Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp chọn phương pháp phù hợp với nguồn dữ liệu và mức độ kiểm soát thực tế.

4.5. Kế hoạch chuyển đổi khí hậu và yêu cầu bảo đảm số liệu

Doanh nghiệp thuộc Category A (xem mục 5) phải xây dựng và công bố Kế hoạch chuyển đổi khí hậu (Climate Transition Plan) trong vòng 12–15 tháng sau khi mục tiêu được phê duyệt. Kế hoạch cần nêu hành động ngắn hạn, trung hạn và dài hạn; các giả định và điều kiện phụ thuộc; phương án giảm hoặc loại bỏ nhiên liệu hóa thạch; chi phí; cấp có thẩm quyền phê duyệt; và chu kỳ rà soát 5 năm. Đồng thời, số liệu dùng để đặt mục tiêu cho Scope 1, Scope 2 và các hạng mục Scope 3 trọng yếu phải được bảo đảm bởi một bên độc lập được công nhận. Ranh giới kiểm kê phải được bao quát 100%; không còn mức loại trừ 5% như trước.

4.6. Trách nhiệm với phần phát thải còn lại (OER) và tín chỉ carbon

Khung Ongoing Emissions Responsibility (OER) thay thế hướng dẫn Beyond Value Chain Mitigation (BVCM). Doanh nghiệp có thể được ghi nhận tự nguyện theo ba cấp Engaged, Advanced và Leadership, tùy theo tỷ lệ phần phát thải còn lại mà doanh nghiệp chủ động xử lý bằng các kết quả giảm nhẹ đã được xác minh hoặc thông qua cơ chế giá carbon nội bộ. Tín chỉ carbon chất lượng cao chỉ được xem là biện pháp bổ sung, không thay thế việc giảm phát thải thực trong hoạt động và chuỗi giá trị. Khung OER dự kiến vận hành từ năm 2027 và doanh nghiệp đang có mục tiêu SBTi cũng có thể tham gia.

Sáu thay đổi chính của V2.0
Sáu thay đổi chính của V2.0

Phân loại Category A và Category B: doanh nghiệp Việt Nam cần xác định nhóm nào?

V2.0 lần đầu chia yêu cầu theo quy mô doanh nghiệp và nhóm thu nhập của quốc gia theo phân loại của Ngân hàng Thế giới. Nhờ đó, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tại các quốc gia có mức thu nhập thấp hơn có thể áp dụng bộ yêu cầu phù hợp hơn với nguồn lực thực tế.

Tiêu chí Category A Category B
Đối tượng Doanh nghiệp lớn; doanh nghiệp quy mô trung bình tại các nước thu nhập cao Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (mọi quốc gia); doanh nghiệp quy mô trung bình tại nước thu nhập trung bình cao/trung bình thấp/thấp – bao gồm Việt Nam
Mục tiêu ngắn hạn Scope 1, 2 Bắt buộc Bắt buộc (đơn giản hóa)
Mục tiêu ngắn hạn Scope 3 Bắt buộc Tùy chọn/khuyến khích
Kế hoạch chuyển đổi khí hậu Bắt buộc công bố sau phê duyệt Khuyến khích, không bắt buộc
Bảo đảm độc lập số liệu Bắt buộc Tùy chọn
Mục tiêu net-zero dài hạn Bắt buộc với một số phương pháp Tùy chọn
Trách nhiệm với phần phát thải còn lại (OER) Bắt buộc dần theo lộ trình đối với doanh nghiệp lớn Tự nguyện, được ghi nhận công khai

 

Đối với Việt Nam, nhiều doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu quy mô vừa có thể thuộc Category B, nên một số yêu cầu được đơn giản hóa hoặc chỉ ở mức khuyến khích. Các tập đoàn lớn và một số công ty con của tập đoàn nước ngoài có thể thuộc Category A và phải đáp ứng đầy đủ hơn. Doanh nghiệp cần đối chiếu Bảng 1, Bảng 2 và Mục A.5 của tiêu chuẩn để xác định chính xác nhóm áp dụng.

So sánh nhanh V1.3.1 và V2.0

Nội dung CNZS V1.3.1 (hiện hành) CNZS V2.0
Cấu trúc mục tiêu Scope 1+2 gộp; Scope 3 Tối thiểu 3 mục tiêu riêng: Scope 1, Scope 2, Scope 3
Năm cơ sở Năm cơ sở lịch sử do DN chọn Dựa trên năm kiểm kê gần nhất; tiến độ đã đạt được xem xét khi xác định mức giảm của mục tiêu mới
Ranh giới kiểm kê Cho phép loại trừ tới 5% Yêu cầu phủ 100%
Mục tiêu dài hạn net-zero Bắt buộc Bắt buộc theo phương pháp/Category; DN có thể chọn đặt mục tiêu net-zero tổng thể
Kế hoạch chuyển đổi Không kiểm tra Bắt buộc với Category A, công bố theo thời hạn
Bảo đảm số liệu Yêu cầu hạn chế hơn Bắt buộc bảo đảm độc lập với Category A
Phát thải tồn tại / tín chỉ BVCM chủ yếu mang tính khuyến nghị Khung OER với các cấp ghi nhận công khai
Báo cáo tiến độ Công bố phát thải hằng năm Báo cáo hằng năm kèm giải trình rào cản, khoảng cách, hành động khắc phục; đánh giá cuối chu kỳ 5 năm
Phân loại theo quy mô/địa lý Chỉ có yêu cầu riêng cho SME Hai nhóm Category A và B; yêu cầu được điều chỉnh theo quy mô và nhóm thu nhập của quốc gia

Mốc chuyển tiếp: doanh nghiệp cần nhớ gì?

Thời điểm Diễn biến Việc doanh nghiệp cần làm
11/6/2026 CNZS V2.0 được phát hành; tiêu chuẩn và các tài liệu chính đã có sẵn Đọc Foreword & Executive Summary, Getting Started with V2.0; xác định Category dự kiến
Q4/2026 Công bố bộ phương pháp – lộ trình bản chính thức, hướng dẫn diễn giải, Chính sách gia hạn (Renewal Policy), hướng dẫn tạm thời về hạch toán công cụ thị trường Rà soát dữ liệu còn thiếu; chuẩn bị hệ thống kiểm kê Scope 3
Từ 1/2/2027 V2.0 chính thức được sử dụng để thẩm định (validation); khung OER bắt đầu vận hành Quyết định nộp theo V1.3.1 hay chờ V2.0
Đến hết 2027 V1.3.1 và Near-Term Criteria vẫn mở cho việc nộp mục tiêu SBTi khuyến nghị doanh nghiệp có cam kết/gia hạn trong 2026–2027 nộp theo V1.3.1, không trì hoãn
Từ 1/2/2028 Mọi mục tiêu mới bắt buộc theo V2.0; hướng dẫn ngành theo V1.3.1 hết hiệu lực từ cuối 1/2028 Áp dụng V2.0 cho chu kỳ mục tiêu tiếp theo

 

Điểm cần lưu ý

Mục tiêu đã được phê duyệt theo V1 vẫn còn hiệu lực đến hết chu kỳ mục tiêu, tuân theo quy định soát xét 5 năm. Doanh nghiệp không cần đặt lại mục tiêu ngay.

Một số nội dung mới của V2.0 như theo dõi việc thực hiện chặt hơn, yêu cầu doanh nghiệp giải trình khi chưa đạt tiến độ, phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và OER vẫn có thể áp dụng cho doanh nghiệp đang dùng V1.

Doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng thế nào?

8.1. Yêu cầu từ chuỗi cung ứng có thể đến trước yêu cầu pháp luật

Với V2.0, các tập đoàn toàn cầu là khách hàng của nhiều nhà máy Việt Nam trong dệt may, da giày, điện tử, bao bì và thủy sản sẽ phải chứng minh tiến độ giảm Scope 3 bằng dữ liệu và hành động cụ thể. Vì vậy, họ có thể tăng yêu cầu đối với nhà cung cấp về dữ liệu phát thải cấp nhà máy, dữ liệu cấp sản phẩm, mục tiêu giảm phát thải, chuyển đổi nhiên liệu và sử dụng điện phát thải thấp. Nhà cung cấp có kiểm kê khí nhà kính được bảo đảm độc lập và có mục tiêu rõ ràng sẽ thuận lợi hơn khi đáp ứng yêu cầu đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp.

8.2. Liên hệ với CBAM, CSRD và quy định trong nước

  • CBAM: đối với các sản phẩm thuộc phạm vi CBAM như thép, nhôm, xi măng và phân bón, cường độ phát thải nhúng của hàng hóa xuất khẩu sang EU ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ báo cáo và chi phí carbon. Nhiều dữ liệu đầu vào cũng là dữ liệu Scope 1 và Scope 2 doanh nghiệp cần cho SBTi.
  • CSRD/ESRS: ESRS E1 tiếp tục tham chiếu mục tiêu dựa trên cơ sở khoa học và kế hoạch chuyển đổi. Vì vậy, nhiều dữ liệu và tài liệu chuẩn bị cho SBTi V2.0 có thể được sử dụng lại khi doanh nghiệp cung cấp thông tin cho khách hàng châu Âu.
  • Việt Nam: Nghị định 06/2022/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, cùng danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính đã đưa nhiều cơ sở vào nghĩa vụ kiểm kê, báo cáo và xây dựng kế hoạch giảm nhẹ. Dữ liệu phục vụ các nghĩa vụ này cũng có thể được sử dụng khi doanh nghiệp xây dựng mục tiêu SBTi.

Nói cách khác, doanh nghiệp Việt Nam có thể dùng một hệ thống dữ liệu kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1/GHG Protocol cho nhiều mục đích: nghĩa vụ trong nước, yêu cầu của khách hàng quốc tế và xây dựng mục tiêu SBTi. Nếu dữ liệu được bảo đảm độc lập, mức độ tin cậy khi sử dụng cho các mục đích này cũng cao hơn.

Doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng thế nào?
Doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng thế nào?

Doanh nghiệp nên làm gì trong 6–12 tháng tới?

– Xác định phân loại Category A hay B theo quy mô và địa lý; đối chiếu ngưỡng tại Mục A.5 của tiêu chuẩn.

– Hoàn thiện kiểm kê KNK Scope 1 và Scope 2 phủ 100% ranh giới hoạt động, dữ liệu tối thiểu 1 năm gần nhất.

– Sàng lọc Scope 3 với 15 hạng mục, xác định các hạng mục trọng yếu (≥5%) và nguồn phát thải ưu tiên.

– Rà soát hợp đồng mua điện, chứng chỉ năng lượng, khả năng khớp theo khu vực/theo giờ trong bối cảnh DPPA.

–  Lập danh sách các tài sản phát thải lớn như lò hơi, lò nung, đội xe và hệ thống lạnh; gắn kế hoạch thay thế hoặc cải tiến với kế hoạch đầu tư 5–10 năm.

– Đánh giá nhu cầu bảo đảm độc lập nếu thuộc Category A hoặc nếu khách hàng yêu cầu.

– Chọn thời điểm nộp mục tiêu: theo V1.3.1 trong giai đoạn 2026–2027 hoặc chuyển sang V2.0 từ tháng 2/2027.

– Chuẩn bị các nội dung chính của Kế hoạch chuyển đổi khí hậu và cách theo dõi, báo cáo tiến độ hằng năm trong nội bộ.

Các dịch vụ của CTIC Vietnam

Tại CTIC Vietnam, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp xuyên suốt quá trình kiểm kê phát thải, thiết lập mục tiêu Net Zero và xây dựng lộ trình giảm phát thải, từ chuẩn bị dữ liệu đến báo cáo và đào tạo:

  • Kiểm kê khí nhà kính – kiểm kê Scope 1, 2, 3 theo ISO 14064-1 và GHG Protocol Corporate Standard, chuẩn bị dữ liệu và hồ sơ sẵn sàng cho thẩm tra độc lập.
  • Chuẩn bị dữ liệu – khảo sát hiện trường, thiết lập cách thu thập dữ liệu, đánh giá độ không chắc chắn của dữ liệu và hoàn thiện hồ sơ chứng minh.
  • Thiết lập mục tiêu theo SBTi – xác định Category, lựa chọn phương pháp cho từng phạm vi, tính toán lộ trình giảm phát thải và chuẩn bị hồ sơ nộp SBTi.
  • Kế hoạch chuyển đổi khí hậu và giảm nhẹ – xây dựng lộ trình giảm phát thải theo tài sản, phân tích chi phí của các phương án giảm phát thải và xây dựng kịch bản chuyển đổi năng lượng.
  • Báo cáo và tuân thủ – hỗ trợ dấu chân carbon sản phẩm (CFP/LCA), dữ liệu CBAM, nội dung báo cáo theo GRI/ESRS/IFRS S2, báo cáo kiểm kê và kế hoạch giảm nhẹ theo quy định trong nước.
  • Đào tạo – đào tạo nội bộ song ngữ cho bộ phận kỹ thuật, mua hàng và phát triển bền vững.

LIÊN HỆ CTIC TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo

  • SBTi, “The SBTi releases Corporate Net-Zero Standard V2.0 to accelerate corporate climate action”, 11/6/2026.
  • SBTi, “The Corporate Net-Zero Standard V2.0 is here: what comes next” (blog), 11/6/2026.
  • SBTi, “The new Corporate Net-Zero Standard Version 2.0” – trang tổng quan và tài liệu tiêu chuẩn.
  • Quantis, “The SBTi Corporate Net-Zero Standard V2: What the final version changes in practice for companies”, 12/6/2026.
  • ClimatePartner, “SBTi Net-Zero Standard V2.0: How to prepare”, cập nhật 11/6/2026.
  • KERAMIDA, “SBTi Corporate Net-Zero Standard V2.0: Major Changes to Scope 1, 2, 3 Targets & Climate Transition Plans”, 2026.
  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP; Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP.

Lưu ý: bài viết mang tính thông tin tổng hợp tại thời điểm tháng 8/2026. Các ngưỡng, phương pháp và mốc thời gian cụ thể cần đối chiếu trực tiếp với văn bản chính thức của SBTi và hướng dẫn bổ sung dự kiến công bố trong Q4/2026 – Q1/2027.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *